sụt thế

sụt thế

Kỹ sư cần đo mức sụt thế để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng điện áp định mức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm giá trị điện thế: Trong lĩnh vực điện học, "sụt thế" chỉ hiện tượng điện áp (hay hiệu điện thế) bị giảm xuống khi dòng điện chạy qua một đoạn mạch, dây dẫn hoặc một thành phần điện trở nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sụt thế trên đường dây tải điện quá lớn sẽ gây tổn hao năng lượng. (Sự giảm điện áp trên đường dây tải điện quá lớn sẽ gây tổn hao năng lượng.)
    • Kỹ sư cần đo mức sụt thế để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng điện áp định mức. (Kỹ sư cần đo mức giảm điện áp để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng điện áp định mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sụt thế cho phép": Mức độ giảm điện áp tối đa được chấp nhận để hệ thống vẫn hoạt động an toàn hiệu quả.

    • Tiêu chuẩn này quy định sụt thế cho phép trên dây dẫn 5%. (Tiêu chuẩn này quy định mức giảm điện áp cho phép trên dây dẫn 5%.)
  • "Điện áp sụt thế": Chỉ giá trị điện áp đã bị giảm đi.

    • Điện áp sụt thế trên điện trở tỉ lệ thuận với dòng điện chạy qua. (Giá trị điện áp bị giảm trên điện trở tỉ lệ thuận với dòng điện chạy qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Sụt áp (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ hiện tượng giảm điện áp.

    • Nguyên nhân gây sụt áp thường do dây dẫn quá dài hoặc tiết diện nhỏ. (Nguyên nhân gây giảm điện áp thường do dây dẫn quá dài hoặc tiết diện nhỏ.)
  • Độ sụt thế (danh từ): Nhấn mạnh vào giá trị, mức độ của sự sụt thế.

    • Cần tính toán độ sụt thế trước khi thiết kế mạng điện. (Cần tính toán mức độ giảm điện áp trước khi thiết kế mạng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụt áp: Giảm điện áp.
  • Tổn thất điện áp: Sự hao hụt, mất mát điện áp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sụt thế" trong tiếng Việt.